Quay lại danh sách
#396Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài mảnh

Cladophora gracilis (Griffiths ex Harvey) Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ mảnh mai mềm mại cao 5-15cm, màu lục nhạt bóng loáng; phân nhánh so le vươn dài thanh thoát; lóng dài gấp 4-8 lần rộng.

Phân bố

Bắc Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng nước lợ êm sóng.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1841 : Man. Brit. Alg. : 137; Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 215.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ mảnh mai mềm mại cao 5-15cm, màu lục nhạt bóng loáng; phân nhánh so le vươn dài thanh thoát; lóng dài gấp 4-8 lần rộng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora gracilis (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]