Quay lại danh sách
Rong Chi-đài mảnh
Cladophora gracilis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Búi tơ mảnh mai mềm mại cao 5-15cm, màu lục nhạt bóng loáng; phân nhánh so le vươn dài thanh thoát; lóng dài gấp 4-8 lần rộng.
Phân bố
Bắc Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở vùng nước lợ êm sóng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1841 : Man. Brit. Alg. : 137; Kützing 1845 : Phyc. Germ. : 215.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ mảnh mai mềm mại cao 5-15cm, màu lục nhạt bóng loáng; phân nhánh so le vươn dài thanh thoát; lóng dài gấp 4-8 lần rộng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora gracilis (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
