Quay lại danh sách
#397Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài lọn

Cladophora glomerata (Linnaeus) Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dài 10-30cm, màu lục tươi; các nhánh con tập trung thành từng lọn dày đặc ở ngọn cành; thích nghi cả nước ngọt, lợ và ven biển.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến ở các cửa sông ven biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cửa sông miền Trung.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá và kè đê ven cửa sông.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1753 : Sp. Pl. : 1167; Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 266.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ở các cửa sông ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài 10-30cm, màu lục tươi; các nhánh con tập trung thành từng lọn dày đặc ở ngọn cành; thích nghi cả nước ngọt, lợ và ven biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophora glomerata (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]