Quay lại danh sách
Rong Chi-đài lọn
Cladophora glomerata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophora Seaweed
Mô tả hình thái
Tản dài 10-30cm, màu lục tươi; các nhánh con tập trung thành từng lọn dày đặc ở ngọn cành; thích nghi cả nước ngọt, lợ và ven biển.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến ở các cửa sông ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu cửa sông miền Trung.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá và kè đê ven cửa sông.
Status
—
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1753 : Sp. Pl. : 1167; Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 266.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ở các cửa sông ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 10-30cm, màu lục tươi; các nhánh con tập trung thành từng lọn dày đặc ở ngọn cành; thích nghi cả nước ngọt, lợ và ven biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophora glomerata (Cladophora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
