Tản nhầy, không hình-thể rõ-rệt, màu lục gạch-tôm; tế-bào hình cầu hay hơi xoan, đường kính 4-5µ, nội-dung màu ten đồng hay vàng-vàng, cô-độc hay nhóm thành cặp.
Phân bố
Nha Trang, Vũng Tàu. Tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Loài thường gặp ở các vũng mực thượng-duyên-hải có thể chứa toàn nước mưa hay nước muối rất mặn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hansgirg 1892 : Beitr. zur Kenntnis der Meersalg. und Bact. : 229; Forti in De Toni 1907 : Syll. Alg. V : 70; Frémy 1933 : Cyan. côtes d'Europe : 15, pl. 3, fig. 1; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 131, pl. 21, fig. 1.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Aphanocapsa Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Aphanocapsa Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nha Trang, Vũng Tàu. Tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhầy, không hình-thể rõ-rệt, màu lục gạch-tôm; tế-bào hình cầu hay hơi xoan, đường kính 4-5µ, nội-dung màu ten đồng hay vàng-vàng, cô-độc hay nhóm thành cặp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Aphanocapsa littoralis (Marine Aphanocapsa Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.