Tản màu lục tươi, nhầy mỏng; mao-tản rộng 3-5µ, thẳng, phần đầu hơi cong nhẹ và thon nhọn; tế-bào dài gần bằng hay ngắn hơn rộng (cao 2,5-4µ); vách ngang không có hạt; tế-bào chót nhọn không chóp.
Phân bố
Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng trung-duyên-hải trên đá ẩm hoặc bám vào rong màng khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Crouan 1860 : Bull. Soc. Bot. France : 367; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 226, pl. 7, fig. 11; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 226, pl. 37, fig. 9.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màu lục tươi, nhầy mỏng; mao-tản rộng 3-5µ, thẳng, phần đầu hơi cong nhẹ và thon nhọn; tế-bào dài gần bằng hay ngắn hơn rộng (cao 2,5-4µ); vách ngang không có hạt; tế-bào chót nhọn không chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria laetevirens (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.