Tản phiến dẹp hình quạt xòe tròn màu xanh lục ngọc bích tuyệt đẹp, cao 3-8cm; cấu trúc giải phẫu hiển vi gồm các gân lá hình xương sườn tỏa tròn từ gốc, giữa các gân là các tế bào hình bầu dục xếp song song khít khao tạo thành phiến lá đặc kín không thủng lỗ.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá và san hô ở tầng hạ-duyên-hải nơi nước trong sạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey in Gray 1866 : J. Bot. IV : 48, pl. 44; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390, fig. 9b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
English name (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc bò trên mép hoặc chỗ tối của phiến đá, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
found on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến lá mỏng, hơi cứng, gần giống như loài Rong Hải nga xếp (A. wrightii), nhưng gân lớn và rõ hơn, chia nhánh chạc hai với nhiều gân nhỏ. Rong mọc bò trên mép hoặc chỗ tối của phiến đá, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are thin, slightly stiff and similar to A. plicata. However, in this species the major veins are whitish and conspicuous, and branch dichotomously to produce several minor veins. This species is light green, decumbent, and found on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.