Quay lại danh sách
#402Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hải nga xếp

Anadyomene plicata C. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Anadyomene Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến dày gấp nếp uốn lượn hình quạt gợn sóng, màu lục đậm; các gân sườn to rõ phân nhánh chùm 4-6 nhánh.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám trên rạn san hô chết.
Status
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1822 : Sp. Alg. : 400; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
English name (AlgaeBase)
Anadyomene Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc bò trên đá hoặc san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
found on rocks and dead corals from the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến mỏng, hơi cứng, các đường gân trên phiến không thật rõ, chia nhánh chạc nhiều lần dạng bàn tay. Rong mọc bò trên đá hoặc san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are thin and slightly stiff. The veins on the leaves are not very distinct, and branch polychotomously, being palmate manner. This species is decumbent, found on rocks and dead corals from the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]