Quay lại danh sách
#403Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi đài hình rắn

Cladophoropsis herpestica (Montagne) M. Howe

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Lychaete herpestica
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lông cứng giả
Common Name (EN)
Cladophoropsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo đệm cứng màu lục sáng cao 2-4cm; sợi ống lớn đường kính 300-500µ; phân nhánh một bên; đặc trưng của chi là nhánh bên không có vách ngăn ở gốc nối liền thông suốt với tế bào trục mẹ.

Phân bố

New Zealand, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều nơi sóng vỗ mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1842 : Prodr. Phyc. : 15; Howe 1914 : Mar. Alg. Peru : 35; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa Ghi nhận phân bố: New Zealand, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành bụi, thô và hơi cứng. Nhánh dạng sợi trụ tròn, chia nhánh chạc hai không đều, phần trên hơi cong. Rong mọc ở chỗ tối trên đá hay vách đá, ở vùng dưới triều, nơi sóng yên đến vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly wiry and rigid. The branches are cylindrical with irregular, alternate branching. The upper portions of the branches curve gently upwards. This species forms tufts on shaded rocks and rock walls in the lower intertidal to subtidal zone of shores with moderate to calm wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]