Quay lại danh sách
#404Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài-hình Sun-đa

Cladophoropsis sundanensis Reinbold

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Cladophoropsis fasciculata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophoropsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình đệm nhung dày cộm màu lục sáng, cao 1-3cm; sợi mảnh hơn C. herpestica đường kính 100-150µ; nhánh không vách đáy mọc tỏa tròn chằng chịt.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Mọc thành thảm dày trên đá ở tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
Tài liệu dẫn
Reinbold 1905 : Nuova Notarisia XVI : 147; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390, fig. 8e.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình đệm nhung dày cộm màu lục sáng, cao 1-3cm; sợi mảnh hơn C. herpestica đường kính 100-150µ; nhánh không vách đáy mọc tỏa tròn chằng chịt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophoropsis sundanensis (Cladophoropsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]