Tản hình đệm nhung dày cộm màu lục sáng, cao 1-3cm; sợi mảnh hơn C. herpestica đường kính 100-150µ; nhánh không vách đáy mọc tỏa tròn chằng chịt.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Qui-nhơn, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc thành thảm dày trên đá ở tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Reinbold 1905 : Nuova Notarisia XVI : 147; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390, fig. 8e.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình đệm nhung dày cộm màu lục sáng, cao 1-3cm; sợi mảnh hơn C. herpestica đường kính 100-150µ; nhánh không vách đáy mọc tỏa tròn chằng chịt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophoropsis sundanensis (Cladophoropsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.