Tản tạo khối đệm đặc xốp sống cộng sinh chặt chẽ với hải miên (bọt biển), màu vàng lục; các sợi dính sát nhau bằng đĩa dính con ở đầu nhánh. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ mô tả.
Phân bố
Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Cộng sinh với hải miên trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 447, fig. 4.51.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tạo khối đệm đặc xốp sống cộng sinh chặt chẽ với hải miên (bọt biển), màu vàng lục; các sợi dính sát nhau bằng đĩa dính con ở đầu nhánh. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ mô tả.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophoropsis adhaerens (Cladophoropsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.