Quay lại danh sách
#405Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chi-đài-hình dính

Cladophoropsis adhaerens Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Lychaete herpestica
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cladophoropsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo khối đệm đặc xốp sống cộng sinh chặt chẽ với hải miên (bọt biển), màu vàng lục; các sợi dính sát nhau bằng đĩa dính con ở đầu nhánh. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ mô tả.

Phân bố

Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Cộng sinh với hải miên trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 447, fig. 4.51.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tạo khối đệm đặc xốp sống cộng sinh chặt chẽ với hải miên (bọt biển), màu vàng lục; các sợi dính sát nhau bằng đĩa dính con ở đầu nhánh. Loài mới do GS. Phạm Hoàng Hộ mô tả.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Cladophoropsis adhaerens (Cladophoropsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]