Quay lại danh sách
Rong Chi-đài-hình Giô-linh
Cladophoropsis zollingeri

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cladophoropsis Seaweed
Mô tả hình thái
Tản búi cứng cao 3-6cm, sợi to đường kính 200-300µ; phân nhánh một bên, các nhánh con uốn cong.
Phân bố
Mã Lai, Indonesia, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1849 : Sp. Alg. : 415; Reinbold 1905 : Nuova Notarisia XVI : 147.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cladophoropsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Mã Lai, Indonesia, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản búi cứng cao 3-6cm, sợi to đường kính 200-300µ; phân nhánh một bên, các nhánh con uốn cong.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cladophoropsis zollingeri (Cladophoropsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
