Quay lại danh sách
#408Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Búp Thái-lan

Boodlea siamensis Reinbold

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Boodlea composita
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Boodlea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đệm xốp màu vàng lục; các nhánh con không phân chia lông chim đều đặn mà đan mạng lưới bất quy tắc; sợi mảnh hơn B. composita.

Phân bố

Vịnh Thái Lan, Biển Đông. Gặp ở Phú-quốc, Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Reinbold 1901 : Bot. Tidsskr. 24 : 191; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vịnh Thái Lan, Biển Đông. Gặp ở Phú-quốc, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đệm xốp màu vàng lục; các nhánh con không phân chia lông chim đều đặn mà đan mạng lưới bất quy tắc; sợi mảnh hơn B. composita.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Boodlea siamensis (Boodlea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]