Quay lại danh sách
#409Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Búp có-phiến

Boodlea struveoides M. Howe

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Boodlea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản kết hợp giữa dạng mạng 3 chiều ở gốc và các phiến lưới phẳng có cuống ở ngọn giống như rong Trụ-đèn (Struvea).

Phân bố

Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Howe 1918 : Torrey Bot. Club Mem. 15 : 494; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản kết hợp giữa dạng mạng 3 chiều ở gốc và các phiến lưới phẳng có cuống ở ngọn giống như rong Trụ-đèn (Struvea).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Boodlea struveoides (Boodlea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]