Quay lại danh sách
Rong Búp có-phiến
Boodlea struveoides

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Boodlea Seaweed
Mô tả hình thái
Tản kết hợp giữa dạng mạng 3 chiều ở gốc và các phiến lưới phẳng có cuống ở ngọn giống như rong Trụ-đèn (Struvea).
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Howe 1918 : Torrey Bot. Club Mem. 15 : 494; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Boodlea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản kết hợp giữa dạng mạng 3 chiều ở gốc và các phiến lưới phẳng có cuống ở ngọn giống như rong Trụ-đèn (Struvea).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Boodlea struveoides (Boodlea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
