Mao-tản thẳng, màu lục lam nhạt, rộng 4-6µ; tế-bào hình chữ nhật thon, dài 2-4µ, vách ngang thường có hạt; đầu thon nhẹ, tế-bào chót có chóp lồi hoặc hơi tù tròn.
Phân bố
Các vùng nước mặn và lợ trên thế giới. Duyên hải Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Thường mọc lẫn giữa các bụi Oscillatoria limosa trong các vũng nước triều tĩnh.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng nước mặn và lợ trên thế giới. Duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản thẳng, màu lục lam nhạt, rộng 4-6µ; tế-bào hình chữ nhật thon, dài 2-4µ, vách ngang thường có hạt; đầu thon nhẹ, tế-bào chót có chóp lồi hoặc hơi tù tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria agardhii (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.