Quay lại danh sách
#41Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dao A-gạc

Oscillatoria agardhii Gomont

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Planktothrix agardhii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga

Mô tả hình thái

Mao-tản thẳng, màu lục lam nhạt, rộng 4-6µ; tế-bào hình chữ nhật thon, dài 2-4µ, vách ngang thường có hạt; đầu thon nhẹ, tế-bào chót có chóp lồi hoặc hơi tù tròn.

Phân bố

Các vùng nước mặn và lợ trên thế giới. Duyên hải Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Thường mọc lẫn giữa các bụi Oscillatoria limosa trong các vũng nước triều tĩnh.
Status
Tài liệu dẫn
Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 205, pl. 6, fig. 7; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 221.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng nước mặn và lợ trên thế giới. Duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Mao-tản thẳng, màu lục lam nhạt, rộng 4-6µ; tế-bào hình chữ nhật thon, dài 2-4µ, vách ngang thường có hạt; đầu thon nhẹ, tế-bào chót có chóp lồi hoặc hơi tù tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Oscillatoria agardhii (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]