Tản thanh nhã tuyệt đẹp hình chiếc quạt lưới ren có cuống đơn độc mọc thẳng, cao 2-5cm, màu lục sáng; phiến lá hình bầu dục tạo thành bởi các nhánh phân chia lông chim đối xứng hàn liền đầu nhau thành mắt lưới đều tăm tắp.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1866 : Tab. Phyc. XVI : 1, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản thanh nhã tuyệt đẹp hình chiếc quạt lưới ren có cuống đơn độc mọc thẳng, cao 2-5cm, màu lục sáng; phiến lá hình bầu dục tạo thành bởi các nhánh phân chia lông chim đối xứng hàn liền đầu nhau thành mắt lưới đều tăm tắp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Struvea delicatula (Struvea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.