Quay lại danh sách
#410Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Trụ-đèn thanh

Struvea delicatula Kützing

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Phyllodictyon anastomosans
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Struvea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản thanh nhã tuyệt đẹp hình chiếc quạt lưới ren có cuống đơn độc mọc thẳng, cao 2-5cm, màu lục sáng; phiến lá hình bầu dục tạo thành bởi các nhánh phân chia lông chim đối xứng hàn liền đầu nhau thành mắt lưới đều tăm tắp.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1866 : Tab. Phyc. XVI : 1, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản thanh nhã tuyệt đẹp hình chiếc quạt lưới ren có cuống đơn độc mọc thẳng, cao 2-5cm, màu lục sáng; phiến lá hình bầu dục tạo thành bởi các nhánh phân chia lông chim đối xứng hàn liền đầu nhau thành mắt lưới đều tăm tắp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Struvea delicatula (Struvea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]