Quay lại danh sách
#412Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Trụ-đèn mỏng

Struvea tenuis Zanardini

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Phyllodictyon anastomosans
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Struvea Seaweed

Mô tả hình thái

Tản rất mỏng manh nhỏ nhắn cao 1-2cm; cuống không phân vách; phiến lá lưới hình trái tim xẻ thùy.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô dưới triều.
Status
Tài liệu dẫn
Zanardini 1878 : Phyc. Ind. : 38; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản rất mỏng manh nhỏ nhắn cao 1-2cm; cuống không phân vách; phiến lá lưới hình trái tim xẻ thùy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Struvea tenuis (Struvea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]