Quay lại danh sách
Rong Trụ-đèn mỏng
Struvea tenuis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Struvea Seaweed
Mô tả hình thái
Tản rất mỏng manh nhỏ nhắn cao 1-2cm; cuống không phân vách; phiến lá lưới hình trái tim xẻ thùy.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô dưới triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Zanardini 1878 : Phyc. Ind. : 38; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 390.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Struvea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rất mỏng manh nhỏ nhắn cao 1-2cm; cuống không phân vách; phiến lá lưới hình trái tim xẻ thùy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Struvea tenuis (Struvea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
