Quay lại danh sách
#414Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đại bào bó

Valonia fastigiata Harvey ex J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Túi
Common Name (EN)
Valonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tạo thành khối đệm tròn đặc xốp rất cứng màu xanh lục bóng, cao 3-8cm; gồm vô số tế bào hình chùy dài thon mọc thẳng đứng chụm lại sát nhau; các nhánh phân chia ở ngọn tế bào.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến khắp các rạn san hô Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Phủ kín các gờ đá san hô ở tầng hạ-duyên-hải nơi sóng mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1887 : Till Alg. Syst. V : 101; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388, fig. 8d.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Valonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Valonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
ở vùng triều đến dưới triều, nơi sóng vừa phải Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phổ biến khắp các rạn san hô Việt Nam.
Habitat
This seaweed grows on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành đám cầu tròn, đường kính 10-15cm, gồm các đốt hình chùy, đường kính khoảng 4-6mm, chứa đầy dịch, mềm dễ gãy, màu lục thẫm. Rong mọc ở vùng triều đến dưới triều, nơi sóng vừa phải.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species forms a hemispherical clump about 10-15cm in diameter, composed of many, fluid-filled, clavate segments that are each approximately 4-6mm in diameter. Plants are stiff, and dark green. This seaweed grows on shaded rocks and ledges in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]