Quay lại danh sách
#415Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đại bào dề

Valonia aegagropila C. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Túi mảnh
Common Name (EN)
Valonia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình búi đệm tròn màu lục đậm, gồm các tế bào hình trụ ngón tay dài 5-10mm xếp đan cài chằng chịt nhiều tầng; các tế bào con mọc ra từ hông và ngọn tế bào mẹ.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Ấn-độ-Thái-bình-dương. Rất phong phú tại Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá và san hô chết ở tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1822 : Sp. Alg. : 429; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388, fig. 8j.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Valonia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Valonia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước yên hoặc trong các vũng ở vùng triều Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Ấn-độ-Thái-bình-dương. Rất phong phú tại Việt Nam.
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores, such as on inner reef flats or in tidal pools
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc từng đám, thành dạng bán cầu, đường kính gần 10cm, bao gồm nhiều đốt, dạng trụ chứa đầy dịch, phân nhánh. Loài này gần giống với V. fastigiata, nhưng các đốt mảnh hơn, dài 3cm, đường kính 2-3mm. Rong mọc trên đá ở vùng triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước yên hoặc trong các vũng ở vùng triều.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species forms hemispherical clump approximately 10cm in diameter, composed of many, fluid-filled, cylindrical, branched segments. Plants are similar to V. fastigiata; however, the segments are slender, 3cm long and 2-3mm in diameter. It grows on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores, such as on inner reef flats or in tidal pools.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]