Tản bò lan tỏa tạo thảm, các tế bào hình quả lê hay bọng uốn cong uốn lượn; phân nhánh bất quy tắc; màu lục sẫm.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trong các hốc đá tối nơi sóng vỗ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Roth 1797 : Catal. Bot. I : 160; C. Agardh 1822 : Sp. Alg. : 428; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Tube
English name (AlgaeBase)
Sea Tube
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá có phủ cát mỏng, ở mực triều thấp, nơi nước yên như trong các bãi ngang kín hay trong các vũng ở vùng triều Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
This seaweed grows on rocks that are covered with a thin layer of sand in the lower intertidal zone of calm shores, such as on inner reef flats or in tidal pools
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tương tự như loài Rong Túi mảnh (V. aegagropia), nhưng không mọc thành đám và đốt hẹp, đường kính 1-2mm, dài 1.5cm. Rong mọc trên đá có phủ cát mỏng, ở mực triều thấp, nơi nước yên như trong các bãi ngang kín hay trong các vũng ở vùng triều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are similar to V. aegagropila; however, this species does not form clumps, and segments are narrow (1-2mm in diameter) and short (1.5cm long). This seaweed grows on rocks that are covered with a thin layer of sand in the lower intertidal zone of calm shores, such as on inner reef flats or in tidal pools.