Tản hình túi bọng đơn bào khổng lồ hình chùy cong uốn lượn, cao 2-6cm, đường kính 1-2cm, màu vàng lục trong suốt lấp lánh; mọc thành từng chùm nhiều túi từ một gốc rễ bám; bên trong chứa đầy dịch nhầy và khí; vách màng mỏng dẻo dai.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Cực kỳ phong phú ở toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Loài chỉ thị tuyệt đẹp của rạn san hô, mọc dày đặc trong các vũng nước triều cạn và thềm đá san hô nông.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1859 : Char. New Alg. : 333; Feldmann 1938 : Rev. Gén. Bot. 50 : 588; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388, fig. 8h.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Boergesenia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Boergesenia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành bụi trên đá, đôi khi có phủ lớp cát, ở dưới mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng yên Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Cực kỳ phong phú ở toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores, such as those found along inner reef flats
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong hình dùi hơi cong dài 3-5cm, chứa đầy dịch, màu lục nhạt trong suốt, mọc thành bụi trên đá, đôi khi có phủ lớp cát, ở dưới mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are slightly curved, clavate, fluid-filled, and are light transparent green, reaching up to 3-5cm long. This species forms clumps on rocks that are occasionally covered with sand in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores, such as those found along inner reef flats.