Quay lại danh sách
#42Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dao chúa

Oscillatoria princeps Vaucher ex Gomont

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga

Mô tả hình thái

Mao-tản khổng lồ, rộng 30-60µ (thường 40-50µ), màu lam sẫm hay đen, thẳng tắp; tế-bào cực kỳ ngắn, cao chỉ 3,5-7µ (rộng gấp 8-10 lần chiều cao); không thắt ở vách ngang, tế-bào ngọn bằng phẳng hoặc hơi lồi nhẹ, có chóp dẹt.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Cà-mau, Phú-quốc.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tạo màng trôi nổi hoặc bám trên nền bùn ở vùng cửa sông giáp biển và vũng triều giàu dinh dưỡng.
Status
Tài liệu dẫn
Vaucher 1803 : Hist. Conf. d'eau douce : 190, pl. 15, fig. 2; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 206, pl. 6, fig. 9; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 210, pl. 37, figs. 1, 10, 11, 13, 14.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Cà-mau, Phú-quốc.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Mao-tản khổng lồ, rộng 30-60µ (thường 40-50µ), màu lam sẫm hay đen, thẳng tắp; tế-bào cực kỳ ngắn, cao chỉ 3,5-7µ (rộng gấp 8-10 lần chiều cao); không thắt ở vách ngang, tế-bào ngọn bằng phẳng hoặc hơi lồi nhẹ, có chóp dẹt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Oscillatoria princeps (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]