Mao-tản khổng lồ, rộng 30-60µ (thường 40-50µ), màu lam sẫm hay đen, thẳng tắp; tế-bào cực kỳ ngắn, cao chỉ 3,5-7µ (rộng gấp 8-10 lần chiều cao); không thắt ở vách ngang, tế-bào ngọn bằng phẳng hoặc hơi lồi nhẹ, có chóp dẹt.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Cà-mau, Phú-quốc.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo màng trôi nổi hoặc bám trên nền bùn ở vùng cửa sông giáp biển và vũng triều giàu dinh dưỡng.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Cà-mau, Phú-quốc.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản khổng lồ, rộng 30-60µ (thường 40-50µ), màu lam sẫm hay đen, thẳng tắp; tế-bào cực kỳ ngắn, cao chỉ 3,5-7µ (rộng gấp 8-10 lần chiều cao); không thắt ở vách ngang, tế-bào ngọn bằng phẳng hoặc hơi lồi nhẹ, có chóp dẹt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria princeps (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.