Quay lại danh sách
#420Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Võng-cầu Xét-xen

Dictyosphaeria setchellii Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyosphaeria versluysii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dictyosphaeria Seaweed

Mô tả hình thái

Tản khối đặc màu xanh đậm, tế bào đa giác cực lớn đường kính 3-5mm; gai liên kết ở vách rất dài.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô sâu 2-5m.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1940 : Mar. Alg. Mauritius I : 12; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyosphaeria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyosphaeria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản khối đặc màu xanh đậm, tế bào đa giác cực lớn đường kính 3-5mm; gai liên kết ở vách rất dài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dictyosphaeria setchellii (Dictyosphaeria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]