Quay lại danh sách
Rong Võng-cầu Xét-xen
Dictyosphaeria setchellii

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Dictyosphaeria Seaweed
Mô tả hình thái
Tản khối đặc màu xanh đậm, tế bào đa giác cực lớn đường kính 3-5mm; gai liên kết ở vách rất dài.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rạn san hô sâu 2-5m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1940 : Mar. Alg. Mauritius I : 12; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 388.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyosphaeria Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyosphaeria Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản khối đặc màu xanh đậm, tế bào đa giác cực lớn đường kính 3-5mm; gai liên kết ở vách rất dài.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dictyosphaeria setchellii (Dictyosphaeria Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
