Quay lại danh sách
#421Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Biệt-nang ít-bào-tử

Bornetella oligospora Solms-Laubach

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Bornetella Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn mềm tẩm vôi mỏng hình chùy cong màu lục sáng, cao 2-4cm, đường kính 4-8mm; trục chính hình trụ mang các vòng nhánh túa tròn bên trong; vỏ ngoài do các đầu nhánh loe rộng hình lục giác ép sát nhau như vảy rắn; mỗi nhánh bên mang 4-8 túi bào tử hình cầu.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và rạn san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải nơi nước trong sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Solms-Laubach 1892 : Ann. Jard. Bot. Buitenzorg XI : 87, pl. 9; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394, fig. 11c.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bornetella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bornetella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn mềm tẩm vôi mỏng hình chùy cong màu lục sáng, cao 2-4cm, đường kính 4-8mm; trục chính hình trụ mang các vòng nhánh túa tròn bên trong; vỏ ngoài do các đầu nhánh loe rộng hình lục giác ép sát nhau như vảy rắn; mỗi nhánh bên mang 4-8 túi bào tử hình cầu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Bornetella oligospora (Bornetella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]