Quay lại danh sách
#423Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Biệt nang

Bornetella nitida (Harvey) Munier-Chalmas

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Bornetella Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình trụ dài uốn cong, cao 3-6cm, màu lục bóng; mỗi nhánh bên mang 20-30 túi bào tử nhỏ xếp xung quanh.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô nông kín sóng.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1857 : Ceylon Alg. : no 87; Munier-Chalmas 1877 : Compt. Rend. 85 : 816; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394, fig. 11a-b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bornetella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bornetella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Phổ biến ven biển miền Trung.
Habitat
Plants are found on rocks, gravel, and dead corals in the mid intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng hình chùy trụ tròn hơi cong, đỉnh có nhiều sợi lông, nhìn bề mặt tế bào có 5 đến 6 góc. Rong màu lục nhạt, nhưng một số chỗ có màu nâu, mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên san hô chết ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are erect but slightly bent, cylindrical, clavate, and light green with brownish parts. Numerous filaments protrude from the top of the plant. The plant surface is covered with pentagonal to hexagonal cells. Plants are found on rocks, gravel, and dead corals in the mid intertidal to subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]