Tản tẩm vôi trắng như chiếc ngón tay nhỏ hình sâu đo, cao 1-3cm, đỉnh ngọn mang chùm lông xanh mướt; bề mặt phủ lớp vỏ vôi nhẵn có các lỗ nhỏ đa giác; đặc trưng bởi các túi bào tử hình cầu được bọc trong lớp vôi dày có 2 gờ viền đối xứng.
Phân bố
Indonesia, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá và san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Koster 1937 : Blumea II : 221, pl. 15; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
English name (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Indonesia, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi trắng như chiếc ngón tay nhỏ hình sâu đo, cao 1-3cm, đỉnh ngọn mang chùm lông xanh mướt; bề mặt phủ lớp vỏ vôi nhẵn có các lỗ nhỏ đa giác; đặc trưng bởi các túi bào tử hình cầu được bọc trong lớp vôi dày có 2 gờ viền đối xứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Neomeris bilimbata (Neomeris Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.