Quay lại danh sách
Rong Tân-tiết Van Bosse
Neomeris vanbosseae

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Neomeris Seaweed
Mô tả hình thái
Tản tẩm vôi hình trụ cong cao 1,5-3cm, màu trắng sữa ngọn xanh; các túi bào tử hình bầu dục không dính liền nhau mà rời rạc hoàn toàn trong lớp vôi.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá san hô chết tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Howe 1909 : Bull. Torrey Bot. Club 36 : 80, pl. 1; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396, fig. 11e-f.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
English name (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi hình trụ cong cao 1,5-3cm, màu trắng sữa ngọn xanh; các túi bào tử hình bầu dục không dính liền nhau mà rời rạc hoàn toàn trong lớp vôi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Neomeris vanbosseae (Neomeris Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
