Quay lại danh sách
#425Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Tân-tiết Van Bosse

Neomeris vanbosseae M. Howe

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Neomeris Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tẩm vôi hình trụ cong cao 1,5-3cm, màu trắng sữa ngọn xanh; các túi bào tử hình bầu dục không dính liền nhau mà rời rạc hoàn toàn trong lớp vôi.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá san hô chết tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Howe 1909 : Bull. Torrey Bot. Club 36 : 80, pl. 1; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396, fig. 11e-f.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
English name (AlgaeBase)
Neomeris Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tẩm vôi hình trụ cong cao 1,5-3cm, màu trắng sữa ngọn xanh; các túi bào tử hình bầu dục không dính liền nhau mà rời rạc hoàn toàn trong lớp vôi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Neomeris vanbosseae (Neomeris Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]