Quay lại danh sách
Rong Dù Lưu-cầu
Acetabularia ryukyuensis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Acetabularia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản dù tẩm vôi mỏng, tán hình đĩa phẳng tròn xoe đường kính 8-12mm; các tia kết dính chặt chẽ bằng lớp vôi bên; màu trắng lục.
Phân bố
Nhật-bản (Ryukyu), Biển Đông. Gặp ở vịnh Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên mảnh vỏ sò ốc ở vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura & Yamada 1932 : In Okamura Icon. Jap. Alg. VII : 68; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản (Ryukyu), Biển Đông. Gặp ở vịnh Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dù tẩm vôi mỏng, tán hình đĩa phẳng tròn xoe đường kính 8-12mm; các tia kết dính chặt chẽ bằng lớp vôi bên; màu trắng lục.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acetabularia ryukyuensis (Acetabularia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
