Quay lại danh sách
#428Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dù Lưu-cầu

Acetabularia ryukyuensis Okamura & Yamada

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acetabularia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dù tẩm vôi mỏng, tán hình đĩa phẳng tròn xoe đường kính 8-12mm; các tia kết dính chặt chẽ bằng lớp vôi bên; màu trắng lục.

Phân bố

Nhật-bản (Ryukyu), Biển Đông. Gặp ở vịnh Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên mảnh vỏ sò ốc ở vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Okamura & Yamada 1932 : In Okamura Icon. Jap. Alg. VII : 68; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản (Ryukyu), Biển Đông. Gặp ở vịnh Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dù tẩm vôi mỏng, tán hình đĩa phẳng tròn xoe đường kính 8-12mm; các tia kết dính chặt chẽ bằng lớp vôi bên; màu trắng lục.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acetabularia ryukyuensis (Acetabularia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]