Quay lại danh sách
Rong Dao nước-mặn
Oscillatoria salina

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Mô tả hình thái
Mao-tản nhỏ, rộng 3-5µ, màu lục lam, uốn lượn nhẹ; tế-bào cao bằng 1/2 đến bằng bề rộng; vách ngang rõ; phần ngọn thon dần, uốn cong móc câu, tế-bào ngọn hơi nhọn không có chóp.
Phân bố
Vùng biển Ấn-độ, Đông Nam Á. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc thành đám màng mỏng trong ruộng muối và các vũng nước triều mặn cao.
Status
—
Tài liệu dẫn
Biswas 1926 : Jour. Dept. Sci. Calcutta Univ. : 3; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 239.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Oscillatoria Filamentous Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vùng biển Ấn-độ, Đông Nam Á. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản nhỏ, rộng 3-5µ, màu lục lam, uốn lượn nhẹ; tế-bào cao bằng 1/2 đến bằng bề rộng; vách ngang rõ; phần ngọn thon dần, uốn cong móc câu, tế-bào ngọn hơi nhọn không có chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Oscillatoria salina (Marine Oscillatoria Filamentous Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
