Quay lại danh sách
#430Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lọng hình dùi

Acetabularia clavata Yamada

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Parvocaulis clavatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Tán ô
Common Name (EN)
Acetabularia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản nhỏ li ti cao 5-10mm; các tia của tán không dính liền nhau mà rời rạc xòe tròn như chùm chùy nhỏ đầu nhọn.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên vỏ san hô chết.
Status
Tài liệu dẫn
Yamada 1934 : Sci. Pap. Inst. Alg. Res. Hokkaido I : 57; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 396, fig. 11b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acetabularia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Plants are found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong gồm cuống nhỏ tẩm vôi và mũ có đường kính 2mm. Mũ có 9-11 tia túi bào tử hình bầu dục, đỉnh nhọn, không dính với nhau. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species is composed of a short, calcified stipe and a cap that is 2mm in diameter. The cap has 9-11 sporangial rays that are clavate, apiculate, and that do not adhere to each other. Plants are found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]