Quay lại danh sách
#431Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Điệp-bích biển

Derbesia marina (Lyngbye) Solier

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Derbesia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình búi sợi tơ mềm màu lục tươi óng ả, cao 1-3cm; thân ống không có vách ngăn ngang thông suốt; túi bào tử hình bầu dục to có cuống ngắn ngăn cách bằng hai vách đôi ở gốc.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Giai đoạn bào tử thể hình sợi trong chu trình sống luân phiên dị hình với pha giao tử thể hình bóng Halicystis.
Status
Tài liệu dẫn
Lyngbye 1819 : Tent. Hydrophyt. Dan. : 79; Solier 1847 : Rev. Bot. II : 158; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 392.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Derbesia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Derbesia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình búi sợi tơ mềm màu lục tươi óng ả, cao 1-3cm; thân ống không có vách ngăn ngang thông suốt; túi bào tử hình bầu dục to có cuống ngắn ngăn cách bằng hai vách đôi ở gốc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Derbesia marina (Derbesia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]