Quay lại danh sách
#432Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Diêm-nang xoan

Halicystis ovalis (Lyngbye) Areschoug

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Derbesia marina
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Halicystis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình bóng cầu hay quả lê đơn bào mọc đứng trên cuống bám chìm trong rong vôi, đường kính 2-5mm, màu xanh ngọc lục bảo bóng loáng; pha giao tử thể của Derbesia.

Phân bố

Bắc Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc phụ sinh cắm rễ vào tảng rong vôi Lithothamnion.
Status
Tài liệu dẫn
Lyngbye 1819 : Tent. Hydrophyt. Dan. : 79; Areschoug 1850 : Phyc. Scand. : 447.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Halicystis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Halicystis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc Đại-tây-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình bóng cầu hay quả lê đơn bào mọc đứng trên cuống bám chìm trong rong vôi, đường kính 2-5mm, màu xanh ngọc lục bảo bóng loáng; pha giao tử thể của Derbesia.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Halicystis ovalis (Halicystis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]