Quay lại danh sách
#434Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Lục-tùng lông-gà

Bryopsis pennata Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Bryopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản mọc thành bụi dày màu xanh lục sẫm, cao 4-10cm; trục chính đứng thẳng mang hai hàng nhánh lông chim dài bằng nhau song song đều đặn từ gốc đến gần ngọn tạo hình chữ nhật dài.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng nhiệt đới ấm. Cực kỳ phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Cà-ná, Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên gờ đá nơi sóng vỗ mạnh tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1809 : J. de Bot. II : 333; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 392, fig. 9c.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nhiệt đới ấm. Cực kỳ phong phú tại bờ biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mọc thành bụi dày màu xanh lục sẫm, cao 4-10cm; trục chính đứng thẳng mang hai hàng nhánh lông chim dài bằng nhau song song đều đặn từ gốc đến gần ngọn tạo hình chữ nhật dài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Bryopsis pennata (Bryopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]