Quay lại danh sách
#436Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Giả-lục-tùng nhỏ

Pseudobryopsis parva Dawson

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Trichosolen parvus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pseudobryopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản vi thể cao 3-8mm; túi giao tử hình trứng mọc ở gốc các nhánh phụ có màng ngăn riêng biệt.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 393, fig. 10b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vi thể cao 3-8mm; túi giao tử hình trứng mọc ở gốc các nhánh phụ có màng ngăn riêng biệt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pseudobryopsis parva (Pseudobryopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]