Quay lại danh sách
Rong Giả-lục-tùng nhỏ
Pseudobryopsis parva

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Pseudobryopsis Seaweed
Mô tả hình thái
Tản vi thể cao 3-8mm; túi giao tử hình trứng mọc ở gốc các nhánh phụ có màng ngăn riêng biệt.
Phân bố
Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Cầu-đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 393, fig. 10b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển Nha-trang (Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vi thể cao 3-8mm; túi giao tử hình trứng mọc ở gốc các nhánh phụ có màng ngăn riêng biệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Pseudobryopsis parva (Pseudobryopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
