Quay lại danh sách
Rong Giả-lục-tùng có-mũi
Pseudobryopsis mucronata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Pseudobryopsis Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 1-2cm; các túi giao tử mang một mũi nhọn nhỏ hoắt ở đỉnh rất đặc sắc.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc kẽ san hô tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1930 : J. Indian Bot. Soc. 9 : 163; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 393.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 1-2cm; các túi giao tử mang một mũi nhọn nhỏ hoắt ở đỉnh rất đặc sắc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Pseudobryopsis mucronata (Pseudobryopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
