Quay lại danh sách
#437Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Giả-lục-tùng có-mũi

Pseudobryopsis mucronata Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Trichosolen mucronatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pseudobryopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 1-2cm; các túi giao tử mang một mũi nhọn nhỏ hoắt ở đỉnh rất đặc sắc.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc kẽ san hô tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1930 : J. Indian Bot. Soc. 9 : 163; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 393.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pseudobryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 1-2cm; các túi giao tử mang một mũi nhọn nhỏ hoắt ở đỉnh rất đặc sắc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pseudobryopsis mucronata (Pseudobryopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]