Tản dạng đệm nhung thịt dày 3-6mm bám sát trườn phủ trên mặt đá như một lớp da thú màu xanh lục thẫm óng mượt; cấu tạo gồm lõi tủy là mạng sợi ống phân nhánh và lớp vỏ ngoài gồm vô số túi thịt hình trụ đứng (utricles) xếp khít khao.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Rong thực phẩm ăn được, làm gỏi; phủ kín mặt đá nơi sóng vỗ mạnh tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
C. Agardh 1822 : Sp. Alg. : 457; Schmidt 1923 : Beitr. Kenntn. Codium : 26; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
English name (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng đệm nhung thịt dày 3-6mm bám sát trườn phủ trên mặt đá như một lớp da thú màu xanh lục thẫm óng mượt; cấu tạo gồm lõi tủy là mạng sợi ống phân nhánh và lớp vỏ ngoài gồm vô số túi thịt hình trụ đứng (utricles) xếp khít khao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Codium adhaerens (Green Sponge / Velvet Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.