Tản đệm nhung dày màu lục đen, bề mặt cuộn khúc gồ ghề lồi lõm với nhiều múi u nần; các túi thịt đa dạng hình chùy hoặc thắt ngực; bám chắc trên đá.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Cà-ná.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa chịu sóng to.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1856 : Tab. Phyc. VI : 35, pl. 100; Schmidt 1923 : Codium : 30; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
English name (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đệm nhung dày màu lục đen, bề mặt cuộn khúc gồ ghề lồi lõm với nhiều múi u nần; các túi thịt đa dạng hình chùy hoặc thắt ngực; bám chắc trên đá.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Codium arabicum (Green Sponge / Velvet Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.