Quay lại danh sách
Rong Nhập-đoàn mảnh
Phormidium tenue

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Phormidium tenue Blue-green Alga
Mô tả hình thái
Tản màng mỏng nhầy, màu lục lam nhạt; mao-tản rất mảnh, rộng 1-2µ; tế-bào dài gấp 2-3 lần bề rộng (dài 2,5-5µ); vách ngang không thắt hoặc hơi thắt nhẹ; bao màng rất mỏng, hòa tan nhanh; tế-bào chót nhọn hình nón.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu duyên hải miền Trung.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo lớp màng nhầy bám trên đá ẩm, bùn cát ven bờ biển và cửa lạch.
Status
—
Tài liệu dẫn
Meneghini 1837 : Conspectus Algolog. Euganeae : 8; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 169, pl. 4, figs. 23-25; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 259, pl. 43, figs. 13-15.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Phormidium tenue Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Phormidium tenue Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màng mỏng nhầy, màu lục lam nhạt; mao-tản rất mảnh, rộng 1-2µ; tế-bào dài gấp 2-3 lần bề rộng (dài 2,5-5µ); vách ngang không thắt hoặc hơi thắt nhẹ; bao màng rất mỏng, hòa tan nhanh; tế-bào chót nhọn hình nón.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Phormidium tenue (Phormidium tenue Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
