Tản hình trụ tròn to khổng lồ cao 20-50cm, đường kính thân 1-2cm, mềm mọng nước màu xanh lục ngọc; chia nhánh lưỡng phân thưa; các túi thịt hình chùy cực lớn dài hơn 1mm.
Phân bố
Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở vùng biển miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong thực phẩm cao cấp của Nhật Bản và Việt Nam, nấu canh và làm salad.
Status
—
Tài liệu dẫn
Holmes 1896 : J. Linn. Soc. Bot. 31 : 250, pl. 7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
English name (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở vùng biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình trụ tròn to khổng lồ cao 20-50cm, đường kính thân 1-2cm, mềm mọng nước màu xanh lục ngọc; chia nhánh lưỡng phân thưa; các túi thịt hình chùy cực lớn dài hơn 1mm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Codium cylindricum (Green Sponge / Velvet Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.