Quay lại danh sách
#441Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Nhung giẽ

Codium divaricatum Holmes

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Codium subtubulosum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Green Sponge / Velvet Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dẹp xòe rộng phân nhánh góc tù 90-120°, chất sụn mềm đàn hồi; màu lục sẫm.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Holmes 1896 : J. Linn. Soc. Bot. 31 : 250; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
English name (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dẹp xòe rộng phân nhánh góc tù 90-120°, chất sụn mềm đàn hồi; màu lục sẫm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Codium divaricatum (Green Sponge / Velvet Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]