Quay lại danh sách
#442Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Nhung Đài-loan

Codium formosanum Yamada

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Green Sponge / Velvet Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đứng cao 10-25cm, phân nhánh lưỡng phân hoặc tam phân đều đặn; nhánh hình trụ đường kính 3-6mm; túi thịt hình chùy thon.

Phân bố

Đài Loan, Biển Đông. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong thực phẩm ăn được, mọc ở rạn san hô ngầm.
Status
Tài liệu dẫn
Yamada 1950 : Sci. Pap. Inst. Alg. Res. Hokkaido III : 180, fig. 3; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
English name (AlgaeBase)
Green Sponge / Velvet Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đài Loan, Biển Đông. Phổ biến ở miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đứng cao 10-25cm, phân nhánh lưỡng phân hoặc tam phân đều đặn; nhánh hình trụ đường kính 3-6mm; túi thịt hình chùy thon.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Codium formosanum (Green Sponge / Velvet Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]