Quay lại danh sách
#443Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Nhung tơ

Codium tomentosum Stackhouse

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Velvet Horn

Mô tả hình thái

Tản hình trụ tròn phân nhánh đôi đều, cao 15-30cm, phủ lớp lông nhung tơ mịn màng êm ái; túi thịt hình chùy đầu tù có lông rụng sớm.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rong ăn được, mọc ở tầng hạ-duyên-hải sâu 1-4m.
Status
Tài liệu dẫn
Stackhouse 1797 : Nereis Brit. : 24, pl. 7; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 394.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Velvet Horn
English name (AlgaeBase)
Velvet Horn
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình trụ tròn phân nhánh đôi đều, cao 15-30cm, phủ lớp lông nhung tơ mịn màng êm ái; túi thịt hình chùy đầu tù có lông rụng sớm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Codium tomentosum (Velvet Horn). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]