Tản tẩm vôi cứng chắc màu xanh lục sữa, cao 10-25cm; cấu tạo gồm chuỗi các đốt phiến dẹp hình tròn, thận hoặc bầu dục lớn đường kính 10-20mm nối với nhau bằng các khớp dẻo không tẩm vôi; phân nhánh lưỡng phân; là loài điển hình của chi.
Phân bố
Địa-trung-hải, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Thành phần quan trọng bậc nhất tạo cát vôi sinh học và rạn san hô nhiệt đới; mọc ở tầng hạ-duyên-hải.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Cực kỳ phong phú tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi cứng chắc màu xanh lục sữa, cao 10-25cm; cấu tạo gồm chuỗi các đốt phiến dẹp hình tròn, thận hoặc bầu dục lớn đường kính 10-20mm nối với nhau bằng các khớp dẻo không tẩm vôi; phân nhánh lưỡng phân; là loài điển hình của chi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Halimeda tuna (Stalked Lettuce Leaf Algae). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.