Quay lại danh sách
Rong Xương-mai hình-nêm
Halimeda cuneata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cactus Alga / Money Plant Alga
Mô tả hình thái
Tản cao 10-20cm; các đốt tẩm vôi hình nêm tam giác đáy thon hẹp đỉnh xòe rộng; khớp nối mềm mại.
Phân bố
Nam Phi, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá ở độ sâu 0-4m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1849 : Sp. Alg. : 505; Barton 1901 : Gen. Halimeda : 15; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
English name (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nam Phi, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 10-20cm; các đốt tẩm vôi hình nêm tam giác đáy thon hẹp đỉnh xòe rộng; khớp nối mềm mại.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Halimeda cuneata (Cactus Alga / Money Plant Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
