Quay lại danh sách
#449Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Xương-mai mảnh

Halimeda gracilis Harvey ex J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cactus Alga / Money Plant Alga

Mô tả hình thái

Tản dài rủ xuống dài 20-40cm; các đốt mỏng thanh mảnh hình quạt hoặc thận tròn; phân nhánh thưa lả lướt.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở vùng nước sâu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 5-15m.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1887 : Till Alg. Syst. V : 82; Barton 1901 : Gen. Halimeda : 22.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
English name (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở vùng nước sâu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dài rủ xuống dài 20-40cm; các đốt mỏng thanh mảnh hình quạt hoặc thận tròn; phân nhánh thưa lả lướt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Halimeda gracilis (Cactus Alga / Money Plant Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]