Quay lại danh sách
Rong Xương-mai mảnh
Halimeda gracilis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cactus Alga / Money Plant Alga
Mô tả hình thái
Tản dài rủ xuống dài 20-40cm; các đốt mỏng thanh mảnh hình quạt hoặc thận tròn; phân nhánh thưa lả lướt.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở vùng nước sâu.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 5-15m.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1887 : Till Alg. Syst. V : 82; Barton 1901 : Gen. Halimeda : 22.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
English name (AlgaeBase)
Cactus Alga / Money Plant Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Gặp ở vùng nước sâu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài rủ xuống dài 20-40cm; các đốt mỏng thanh mảnh hình quạt hoặc thận tròn; phân nhánh thưa lả lướt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Halimeda gracilis (Cactus Alga / Money Plant Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
