Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Vũng-Tàu, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng da màng dai, màu lục đen hay lục sẫm; mao-tản uốn lượn chằng chịt, rộng 5µ; tế-bào dài bằng hay hơi ngắn hơn rộng (cao 3-5µ); bao màng dai, không màu; tế-bào ngọn hơi tròn lồi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Phormidium submembranaceum (Phormidium submembranaceum Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.