Quay lại danh sách
#451Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Xương-mai đĩa

Halimeda discoidea Decaisne

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Money Plant

Mô tả hình thái

Tản cao 10-20cm, tẩm vôi mỏng màu xanh lục tươi; các đốt phiến hình đĩa tròn xoe phẳng mỏng đường kính 15-35mm rất lớn; các túi vỏ lớp ngoài phồng to dính nhau.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Qui-nhơn, Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Decaisne 1842 : Ann. Sci. Nat. Bot. II : 102; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Money Plant
English name (AlgaeBase)
Money Plant
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng biển ấm. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 10-20cm, tẩm vôi mỏng màu xanh lục tươi; các đốt phiến hình đĩa tròn xoe phẳng mỏng đường kính 15-35mm rất lớn; các túi vỏ lớp ngoài phồng to dính nhau.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Halimeda discoidea (Money Plant). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]