Quay lại danh sách
#453Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Guột ám

Caulerpa ambigua Okamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sea Grape / Green Feather Alga

Mô tả hình thái

Tản nhỏ nhắn cao 5-15mm; nhánh đứng mang các chồi con hình chùy nhỏ xếp so le hoặc vòng tròn quanh trục; màu lục sáng.

Phân bố

Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên rạn san hô chết.
Status
Tài liệu dẫn
Okamura 1897 : Bot. Mag. Tokyo XI : 4, pl. 1; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 391.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Grape / Green Feather Alga
English name (AlgaeBase)
Sea Grape / Green Feather Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ nhắn cao 5-15mm; nhánh đứng mang các chồi con hình chùy nhỏ xếp so le hoặc vòng tròn quanh trục; màu lục sáng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Caulerpa ambigua (Sea Grape / Green Feather Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]