Loài rong nho hạt tiêu (green caviar) thương mại số 1; các quả bóng hình hạt thấu kính nhỏ tròn xoe đường kính 1,5-2mm có cuống ngắn thắt ngấn rõ rệt ở gốc xếp san sát thành cột trụ dày đặc như bắp ngô tí hon; ăn sống giòn sần sật bùng nổ hương vị biển.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Nuôi trồng và phân bố tự nhiên rộng rãi tại duyên hải miền Trung Việt Nam.
Rong thực phẩm xuất khẩu chủ lực giá trị cao hàng đầu của ngành rong biển Việt Nam.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1837 : Nya Alger : 173; Weber van Bosse 1898 : Monogr. Caulerpes : 380; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 392.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Grapes
English name (AlgaeBase)
Sea Grapes
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Nuôi trồng và phân bố tự nhiên rộng rãi tại duyên hải miền Trung Việt Nam.
Habitat
in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh đứng dạng chùm nho, mọc lên từ nhánh bò. Nhánh nhỏ hình cầu, đường kính 1-2mm, phủ dày suốt trụ đứng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, trên đáy cát ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi nước chảy yếu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Erect and grape-like branches arise from prostrate runners. Pinnules are spherical, 1-2mm in diameter, and densely cover almost the full length of the erect axis. This species grow on rocks, gravel, and sandy substrates in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.