Mao-tản hình sợi xoắn ốc cực kỳ mảnh, rộng chỉ 0,4-0,5µ; bước xoắn rất đều đặn, đường kính vòng xoắn 1-1,5µ, khoảng cách giữa các vòng xoắn 1-1,5µ; màu lam nhạt; không thấy vách ngăn tế bào.
Phân bố
Châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Sống xen lẫn giữa các loài tảo lam khác trong các vũng nước triều trên rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 183; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 252, pl. 7, fig. 28; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 190, pl. 36, fig. 13.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản hình sợi xoắn ốc cực kỳ mảnh, rộng chỉ 0,4-0,5µ; bước xoắn rất đều đặn, đường kính vòng xoắn 1-1,5µ, khoảng cách giữa các vòng xoắn 1-1,5µ; màu lam nhạt; không thấy vách ngăn tế bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Spirulina tenerrima (Marine Spirulina Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.