Quay lại danh sách
#46Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Loa-tảo rất mảnh

Spirulina tenerrima Kützing ex Gomont

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Marine Spirulina Alga

Mô tả hình thái

Mao-tản hình sợi xoắn ốc cực kỳ mảnh, rộng chỉ 0,4-0,5µ; bước xoắn rất đều đặn, đường kính vòng xoắn 1-1,5µ, khoảng cách giữa các vòng xoắn 1-1,5µ; màu lam nhạt; không thấy vách ngăn tế bào.

Phân bố

Châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Sống xen lẫn giữa các loài tảo lam khác trong các vũng nước triều trên rạn san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 183; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 252, pl. 7, fig. 28; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 190, pl. 36, fig. 13.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Mao-tản hình sợi xoắn ốc cực kỳ mảnh, rộng chỉ 0,4-0,5µ; bước xoắn rất đều đặn, đường kính vòng xoắn 1-1,5µ, khoảng cách giữa các vòng xoắn 1-1,5µ; màu lam nhạt; không thấy vách ngăn tế bào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Spirulina tenerrima (Marine Spirulina Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]