Tản thanh nhã tuyệt đẹp màu xanh lục tươi mướt; các nhánh đứng cao 5-15cm hình chiếc lông chim thẳng tắp với 2 hàng nhánh con hình kim mảnh dẻ mọc đối xứng đều tăm tắp từ gốc đến ngọn; rất mềm mại trong nước.
Phân bố
Khắp các biển nhiệt đới ấm thế giới. Cực kỳ phổ biến tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Rong thực phẩm ăn sống rất mát và bổ dưỡng; được trồng làm cảnh thủy sinh và nghiên cứu sinh học.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gmelin 1768 : Hist. Fuc. : 151; Howe 1905 : Bull. Torrey Bot. Club 32 : 576; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 392.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Feather Alga
English name (AlgaeBase)
Green Feather Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ và trên đáy cát ở vùng dưới triều, nơi nước chảy vừa đến yếu, như trên các bãi ngang kín Ghi nhận phân bố: Khắp các biển nhiệt đới ấm thế giới. Cực kỳ phổ biến tại toàn bộ bờ biển miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Plants are found on rocks, gravel, and sandy substrates in the subtidal zone of shores with slightly moderate to calm wave action, such as inner reef flats
Giá trị thương mại
Rong ăn được, rau xanh đại dương giàu khoáng chất, thức ăn cho thủy sản.
Importance
Edible green sea greens rich in trace minerals, aquaculture feed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh đứng dạng lông chim, nhánh nhỏ trụ tròn, cong lên, đỉnh nhọn, gốc không thắt. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ và trên đáy cát ở vùng dưới triều, nơi nước chảy vừa đến yếu, như trên các bãi ngang kín.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species has feather-like, erect branches and pinnules that are cylindrical, upwardly curved, and with acuminate tips. The basal portions of the pinnules are not constricted. Plants are found on rocks, gravel, and sandy substrates in the subtidal zone of shores with slightly moderate to calm wave action, such as inner reef flats.