Tản tẩm vôi hình chiếc bút lông quét vôi độc đáo cao 5-10cm; trục cán hình trụ tròn cứng cáp do các sợi ống bện chặt tẩm vôi; đỉnh mang một chùm sợi lông xòe tròn màu trắng sữa ngọn xanh.
Phân bố
Indonesia (chuyến tàu Siboga), Biển Đông. Gặp ở rạn san hô Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc cắm rễ trên nền cát san hô tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gepp & Gepp 1911 : Codiaceae Siboga Exped. : 82, pl. 19; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Penicillus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Penicillus Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Indonesia (chuyến tàu Siboga), Biển Đông. Gặp ở rạn san hô Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi hình chiếc bút lông quét vôi độc đáo cao 5-10cm; trục cán hình trụ tròn cứng cáp do các sợi ống bện chặt tẩm vôi; đỉnh mang một chùm sợi lông xòe tròn màu trắng sữa ngọn xanh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Penicillus sibogae (Penicillus Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.